Tỷ lệ thí sinh dự thi

Tỷ lệ thí sinh Hà Nội dự thi

STT Đơn vị (Quận/huyện) THPT GDTX THCS
1 Quận Long Biên 0.04 % 0.28 % 5.43 %
2 Huyện Gia Lâm 0 % 0 % 0.4 %
3 Huyện Ba Vì 0.08 % 0.84 % 0.15 %
4 Huyện Sóc Sơn 0.1 % 1.26 % 0.05 %
5 Huyện Phú Xuyên 0.02 % 0.14 % 0.09 %
6 Quận Ba Đình 0.03 % 0.28 % 0.02 %
7 Quận Hoàn Kiếm 0.02 % 0.14 % 0.02 %
8 Quận Thanh Xuân 0.02 % 0.14 % 0.02 %
9 Huyện Đông Anh 0.02 % 0.28 % 0.01 %
10 Huyện Thanh Trì 0.02 % 0.14 % 0.01 %
11 Quận Cầu Giấy 0.01 % 0.14 % 0.01 %
12 Quận Nam Từ Liêm 0.02 % 0.14 % 0.01 %
13 Huyện Thạch Thất 0.01 % 0.14 % 0.01 %
14 Huyện Thanh Oai 0 % 0 % 0.01 %
15 Quận Hai Bà Trưng 0 % 0 % 0.02 %
16 Quận Hoàng Mai 0 % 0 % 0.01 %
17 Quận Tây Hồ 0 % 0 % 0.01 %
18 Quận Bắc Từ Liêm 0 % 0 % 0.01 %
19 Huyện Chương Mỹ 0 % 0 % 0.01 %
20 Huyện Đan Phượng 0 % 0 % 0 %
21 Huyện Hoài Đức 0 % 0 % 0 %
22 Huyện Mê Linh 0 % 0 % 0 %
23 Huyện Mỹ Đức 0 % 0 % 0 %
24 Huyện Phúc Thọ 0 % 0 % 0 %
25 Huyện Quốc Oai 0 % 0 % 0 %
26 Huyện Thường Tín 0 % 0 % 0 %
27 Huyện Ứng Hòa 0 % 0 % 0 %
28 Quận Đống Đa 0 % 0 % 0.01 %
29 Quận Hà Đông 0 % 0 % 0 %
30 Thành phố Sơn Tây 0 % 0 % 0 %